仕林

shì lín sĩ lâm

Hán Việt: sĩ lâm · Pinyin: shì lín

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 士林。旧指士大夫阶层。仕,通"士"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.士林。旧指士大夫阶层。仕,通"士"。