仕塗

shì tú sĩ đồ

Hán Việt: sĩ đồ · Pinyin: shì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"仕途"; 谓仕进之路; 指官场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"仕途"。 2.谓仕进之路。 3.指官场。