仕路

shì lù sĩ lộ

Hán Việt: sĩ lộ · Pinyin: shì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进身为官之路; 指官场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进身为官之路。 2.指官场。

Eng

  • Cihui 仕路 shìlù n. <trad.> official career