仕隱

shì yǐn sĩ ẩn

Hán Việt: sĩ ẩn · Pinyin: shì yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出仕和退隐; 旧谓居官而不亲公务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出仕和退隐。 2.旧谓居官而不亲公务。