他世

tha thế

Hán Việt: tha thế

Tổng quan

tha thế (雜語)對於今世而言過去未來也。☸

Cấu tạo: (tha) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha thế (雜語)對於今世而言過去未來也。☸