他他籍籍

tā tā jí jí tha tha tịch tịch

Hán Việt: tha tha tịch tịch · Pinyin: tā tā jí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (tha) + (tịch) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"他他藉籍"; 纵横错杂貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"他他藉籍"。 2.纵横错杂貌。