他他米 tā tā mǐ · tha tha mễ Hán Việt: tha tha mễ · Pinyin: tā tā mǐ Tổng quan xem 榻榻米 Cấu tạo: 他 (tha) + 他 (tha) + 米 (mễ)Pinyintā tā mǐHán Việttha tha mễCấu tạo他 + 他 + 米 · tha + tha + mễ nghĩa thành phần: tha + tha + mễ Nghĩa ViệtCihui xem 榻榻米EngCC-CEDICT see 榻榻米[ta4 ta4 mi3]Cihui see 榻榻米