他他藉藉 tā tā jí jí · tha tha tạ tạ Hán Việt: tha tha tạ tạ · Pinyin: tā tā jí jí Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 他 (tha) + 藉 (tạ) + 藉 (tạ)Pinyintā tā jí jíHán Việttha tha tạ tạCấu tạo他 + 他 + 藉 + 藉 · tha + tha + tạ + tạ nghĩa thành phần: tha + tha + tạ + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"他他籍籍"。