他傷

tā shāng tha thương

Hán Việt: tha thương · Pinyin: tā shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (身体)被他人伤害(对“自伤”而言):~致残。