他儂

tā nóng tha nông

Hán Việt: tha nông · Pinyin: tā nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (nông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。他人,别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。他人,别人。