他俩
tha lưỡng
Hán Việt: tha lưỡng · Pinyin: tā liǎ
Tổng quan
tha lưỡng: hai người bọn họ; hai người bọn họ
1.他们两人。
他們兩人。如:「他倆是雙胞胎,長得一模一樣,難以分辨。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hai người họ
- VietPhrases hai người bọn họ
- Biên soạn pr. the two of them
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.他们两人。
Eng
- Cihui 他倆 āliǎ pr. the two of them