他倆

tā liǎ tha lưỡng

Hán Việt: tha lưỡng · Pinyin: tā liǎ

Tổng quan

hai người bọn họ

Cấu tạo: (tha) + (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai người bọn họ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 他们两人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.他们两人。

Eng

  • Cihui 他倆 āliǎ pr. the two of them