他倆

tā liǎ tha lưỡng

Hán Việt: tha lưỡng · Pinyin: tā liǎ

Tổng quan

hai người bọn họ

Cấu tạo: (tha) + (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai người bọn họ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 他們兩人。如:「他倆是雙胞胎,長得一模一樣,難以分辨。」

Eng

  • Cihui 他倆 āliǎ pr. the two of them