他出 tā chū · tha xuất Hán Việt: tha xuất · Pinyin: tā chū Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 出 (xuất)Pinyintā chūHán Việttha xuấtCấu tạo他 + 出 · tha + xuất nghĩa thành phần: tha + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外出,往其他地方。Tân Hoa Tự Điển 1.外出,往其他地方。jaJMdict going out