他動

tha động

Hán Việt: tha động

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自動的對稱。

Eng

  • Cihui 他動 ādòng attr. 1. propelled by an outside force 2. <lg.> transitive

ja

  • JMdict transitive verb