他圖 tha đồ Hán Việt: tha đồ Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 圖 (đồ)Hán Việttha đồCấu tạo他 + 圖 · tha + đồ nghĩa thành phần: tha + đồ Nghĩa EngCihui 他圖 ātú n. other plans; different scheme; another plot