他土 tha thổ Hán Việt: tha thổ Tổng quan tha độ (術語)他之世界。法華經寶塔品曰:「移諸天人置於他土。」☸ Cấu tạo: 他 (tha) + 土 (thổ)Hán Việttha thổCấu tạo他 + 土 · tha + thổ nghĩa thành phần: tha + thổ Nghĩa ViệtCihui tha độ (術語)他之世界。法華經寶塔品曰:「移諸天人置於他土。」☸