他處 tā chǔ · tha xử Hán Việt: tha xử · Pinyin: tā chǔ Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 處 (xử)Pinyintā chǔHán Việttha xửCấu tạo他 + 處 · tha + xử nghĩa thành phần: tha + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别处。Tân Hoa Tự Điển 1.别处。EngCihui 他處 āchù* n. another place; elsewhere