他大 tā dà · tha đại Hán Việt: tha đại · Pinyin: tā dà Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 大 (đại)Pinyintā dàHán Việttha đạiCấu tạo他 + 大 · tha + đại nghĩa thành phần: tha + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"他爹"。