他媽

tā mā tha mụ

Hán Việt: tha mụ · Pinyin: tā mā

Tổng quan

mẹ nó

Cấu tạo: (tha) + (mụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẹ nó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。用于句中。表示怨恨﹑愤怒等情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。用于句中。表示怨恨﹑愤怒等情绪。