他宗

tha tông

Hán Việt: tha tông

Tổng quan

tha tông (雜語)他之宗派。☸

Cấu tạo: (tha) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha tông (雜語)他之宗派。☸

ja

  • JMdict another sect