他將 tha tương Hán Việt: tha tương Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 將 (tương)Hán Việttha tươngCấu tạo他 + 將 · tha + tương nghĩa thành phần: tha + tương Nghĩa EngCihui he'll