他就 tha tựu Hán Việt: tha tựu Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 就 (tựu)Hán Việttha tựuCấu tạo他 + 就 · tha + tựu nghĩa thành phần: tha + tựu Nghĩa EngCihui 他就 ājiù v. accept another job