他己

tā jǐ tha kỉ

Hán Việt: tha kỉ · Pinyin: tā jǐ

Tổng quan

tha kỉ (術語)他人與自己。出生菩提心經曰:「當知是人解脫他己,立安人天。」海會菩薩所問經曰:「菩薩雖在獨住,不利他己阿蘭若鉤。」☸

Cấu tạo: (tha) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha kỉ (術語)他人與自己。出生菩提心經曰:「當知是人解脫他己,立安人天。」海會菩薩所問經曰:「菩薩雖在獨住,不利他己阿蘭若鉤。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 他自己,他本人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.他自己,他本人。