他年
tha niên
Hán Việt: tha niên · Pinyin: tā nián
Tổng quan
1. năm nào (thường chỉ thời gian hoặc năm nào đó trong tương lai.)。將來的某一年或某個時候。 2. năm kia; năm đó (chỉ thời gian đã qua)。過去的某個時候。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. năm nào (thường chỉ thời gian hoặc năm nào đó trong tương lai.)。將來的某一年或某個時候。 2. năm kia; năm đó (chỉ thời gian đã qua)。過去的某個時候。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.以前、過去的那些年。 2.以後、今後。《文明小史》第一二回:「所以教士力勸他們出門遊學,暫且躲避幾時,等他年此案瓦解冰消,再行回里。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言将来,以后; 往年;以前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言将来,以后。 2.往年;以前。
Eng
- Cihui 他年 ānián n. another year; some time in the future
ja
- JMdict some other year|some day