他性

tā xìng tha tính

Hán Việt: tha tính · Pinyin: tā xìng

Tổng quan

tính khác biệt

Cấu tạo: (tha) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính khác biệt

Eng

  • CC-CEDICT otherness
  • Cihui otherness