他懣

tā mèn tha muộn

Hán Việt: tha muộn · Pinyin: tā mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (muộn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 他们。懑,辈﹑们,表复数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.他们。懑,辈﹑们,表复数。