他懣

tā mèn tha muộn

Hán Việt: tha muộn · Pinyin: tā mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (muộn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 他們。《清平山堂話本.簡貼和尚》:「來到門首,見他懣入去,聽得裡大驚小怪。」