他指 tā zhǐ · tha chỉ Hán Việt: tha chỉ · Pinyin: tā zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 指 (chỉ)Pinyintā zhǐHán Việttha chỉCấu tạo他 + 指 · tha + chỉ nghĩa thành phần: tha + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别的所指;另外的针对对象:老王话里有话,意有~。