他時 tā shí · tha thì Hán Việt: tha thì · Pinyin: tā shí Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 時 (thì)Pinyintā shíHán Việttha thìCấu tạo他 + 時 · tha + thì nghĩa thành phần: tha + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昔日;往时; 将来,以后。Tân Hoa Tự Điển 1.昔日;往时。 2.将来,以后。