他是 tha thị Hán Việt: tha thị Tổng quan hắn là Cấu tạo: 他 (tha) + 是 (thị)Hán Việttha thịCấu tạo他 + 是 · tha + thị nghĩa thành phần: tha + thị Nghĩa ViệtCihui hắn là