他時 tā shí · tha thì Hán Việt: tha thì · Pinyin: tā shí Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 時 (thì)Pinyintā shíHán Việttha thìCấu tạo他 + 時 · tha + thì nghĩa thành phần: tha + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.昔日、往時。唐.杜甫〈社日〉詩二首之二:「今日江南老,他時渭北童。」 2.將來、以後。宋.徐鉉〈送郝郎中為浙西判官〉詩:「若許他時作閑伴,殷勤為買釣魚船。」