他每 tā měi · tha mỗi Hán Việt: tha mỗi · Pinyin: tā měi Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 每 (mỗi)Pinyintā měiHán Việttha mỗiCấu tạo他 + 每 · tha + mỗi nghĩa thành phần: tha + mỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 他们。Tân Hoa Tự Điển 1.他们。