他治 tha trì Hán Việt: tha trì Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 治 (trì)Hán Việttha trìCấu tạo他 + 治 · tha + trì nghĩa thành phần: tha + trì Nghĩa EngCihui heteronomy