他激 tā jī · tha kích Hán Việt: tha kích · Pinyin: tā jī Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 激 (kích)Pinyintā jīHán Việttha kíchCấu tạo他 + 激 · tha + kích nghĩa thành phần: tha + kích