他瑪 tā mǎ · tha mã Hán Việt: tha mã · Pinyin: tā mǎ Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 瑪 (mã)Pinyintā mǎHán Việttha mãCấu tạo他 + 瑪 · tha + mã nghĩa thành phần: tha + mã