他生

tā shēng tha sanh

Hán Việt: tha sanh · Pinyin: tā shēng

Tổng quan

tha sinh (雜語)於今生謂過去未來之生也。☸

Cấu tạo: (tha) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha sinh (雜語)於今生謂過去未來之生也。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來生。唐.白居易〈香山寺〉詩二絕之二:「且共雲泉結緣境,他生當作此山僧。」唐.李商隱〈馬嵬〉詩二首之二:「海外徒聞更九州,他生未卜此生休。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来生,下一世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来生,下一世。

ja

  • JMdict previous existence|future existence|transmigration