他用

tā yòng tha dụng

Hán Việt: tha dụng · Pinyin: tā yòng

Tổng quan

cách dùng khác | mục đích khác

Cấu tạo: (tha) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách dùng khác | mục đích khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别的用途:专项资金,不得挪作~。

Eng

  • CC-CEDICT other use|other purpose
  • Cihui 他用 āyòng n. another use

ja

  • JMdict other business|other use|using for another purpose