他稱
tha xưng
Hán Việt: tha xưng · Pinyin: tā chēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即第三人称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即第三人称。
Eng
- Cihui 他稱 āchēng n. <lg.> third person
ja
- JMdict third person
Hán Việt: tha xưng · Pinyin: tā chēng