他稱 tā chēng · tha xưng Hán Việt: tha xưng · Pinyin: tā chēng Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 稱 (xưng)Pinyintā chēngHán Việttha xưngCấu tạo他 + 稱 · tha + xưng nghĩa thành phần: tha + xưng Nghĩa EngCihui 他稱 āchēng n. <lg.> third person