他薦 tā jiàn · tha tiến Hán Việt: tha tiến · Pinyin: tā jiàn Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 薦 (tiến)Pinyintā jiànHán Việttha tiếnCấu tạo他 + 薦 · tha + tiến nghĩa thành phần: tha + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由别人推荐(对“自荐”而言):这次参选.可以~,也可以自荐。EngCihui 他薦 ājiàn v. be recommended by someone