他處 tā chǔ · tha xử Hán Việt: tha xử · Pinyin: tā chǔ Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 處 (xử)Pinyintā chǔHán Việttha xửCấu tạo他 + 處 · tha + xử nghĩa thành phần: tha + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 別的地方。《三國演義》第二七回:「貧僧此處難容,收拾衣缽,亦往他處雲游也。」EngCihui 他處 āchù* n. another place; elsewhere