他計 tha kế Hán Việt: tha kế Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 計 (kế)Hán Việttha kếCấu tạo他 + 計 · tha + kế nghĩa thành phần: tha + kế Nghĩa EngCihui 他計 ājì* n. another plan; a different plan