他途 tā tú · tha đồ Hán Việt: tha đồ · Pinyin: tā tú Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 途 (đồ)Pinyintā túHán Việttha đồCấu tạo他 + 途 · tha + đồ nghĩa thành phần: tha + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别的途径。多指不正当的途径; 别的方法。Tân Hoa Tự Điển 1.别的途径。多指不正当的途径。 2.别的方法。