仗下 zhàng xià · trượng hạ Hán Việt: trượng hạ · Pinyin: zhàng xià Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 下 (hạ)Pinyinzhàng xiàHán Việttrượng hạCấu tạo仗 + 下 · trượng + hạ nghĩa thành phần: trượng + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓皇帝视朝毕,所列仪仗兵卫退下; 借指朝堂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓皇帝视朝毕,所列仪仗兵卫退下。 2.借指朝堂。