仗憑 trượng bằng Hán Việt: trượng bằng Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 憑 (bằng)Hán Việttrượng bằngCấu tạo仗 + 憑 · trượng + bằng nghĩa thành phần: trượng + bằng Nghĩa EngCihui 仗憑 hàngpíng v. rely on; depend on