仗劍

zhàng jiàn trượng kiếm

Hán Việt: trượng kiếm · Pinyin: zhàng jiàn

Tổng quan

trường kiếm

Cấu tạo: (trượng) + (kiếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường kiếm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 持劍。《三國演義》第二回:「張寶就馬上披髮仗劍,作起妖法。」

Eng

  • Cihui 仗劍 hàngjiàn v.o. carry a sword