仗衛

zhàng wèi trượng vệ

Hán Việt: trượng vệ · Pinyin: zhàng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"仗卫"; 手持兵仗的侍卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"仗卫"。 2.手持兵仗的侍卫。

Eng

  • Cihui 仗衛 hàngwèi n. formal escort preceding an official