仗士 zhàng shì · trượng sĩ Hán Việt: trượng sĩ · Pinyin: zhàng shì Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 士 (sĩ)Pinyinzhàng shìHán Việttrượng sĩCấu tạo仗 + 士 · trượng + sĩ nghĩa thành phần: trượng + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卫士。Tân Hoa Tự Điển 1.卫士。