仗恃
trượng thị
Hán Việt: trượng thị · Pinyin: zhàng shì
Tổng quan
dựa vào | phụ thuộc vào
Nghĩa
Việt
- Cihui dựa vào | phụ thuộc vào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依靠憑藉。如:「絕不可仗恃著自己是富二代就不努力。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依赖;依靠别人的力量或有利条件仗恃权势|仗恃天时地利。
Eng
- CC-CEDICT to rely on; to depend on
- Cihui to rely on; to depend on