仗托
trượng thác
Hán Việt: trượng thác · Pinyin: zhàng tuō
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 委託別人料理。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第二七出》:「公相當朝何用媒,仗托我絲鞭,去選大才。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依靠,依仗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依靠,依仗。
Hán Việt: trượng thác · Pinyin: zhàng tuō